|
Thông số đo |
Phạm vi đo |
Độ chính xác |
Độ phân giải |
Tần số lấy mẫu |
|
Nhiệt độ không khí |
-40–85°C |
±0,3°C @ 25°C |
0,01°C |
1 Hz |
|
Độ ẩm không khí |
0–100%RH |
±3%RH (10–90%RH, không ngưng tụ) |
0,01%RH |
1 Hz |
|
Tốc độ gió |
0–60 m/s (tùy chỉnh 0–75 m/s) |
±(0,3+0,03V) m/s (V≤30 m/s); ±(0,3+0,05V) m/s (V>30 m/s) |
0,01 m/s |
4 Hz |
|
Hướng gió |
0–359,9° |
±3° (khi tốc độ gió <10 m/s) |
0,1° |
4 Hz |
|
Áp suất khí quyển |
500–1100 hPa |
±0,5 hPa (25°C, 950–1100 hPa) |
0,1 hPa |
1 Hz |
|
Cường độ ánh sáng |
0–200 kLux |
±3% hoặc 1% F.S |
10 Lux |
1 Hz |